japanese black pine

japanese black pine

A tall Japanese black pine stands in a coastal park.

Định nghĩa

Danh từ: Thông đen Nhật Bản - Một loại cây thông cảnh lớn nguồn gốc từ Nhật Bản, đặc trưng bởi kim dài mọc thành từng chùm 2 chiếc. Loài cây này được trồng rộng rãiHoa Kỳ nhờ khả năng chịu được muối khói bụi.

dụ sử dụng
  • (Thông đen Nhật Bản thường được sử dụng trong nghệ thuật bonsai.)
  • (Nhờ khả năng chịu mặn, thông đen Nhật Bản lựa chọn phổ biến cho cảnh quan ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Japanese black pine" có thể được dùng để chỉ giống cây cụ thể trong lĩnh vực làm vườn hoặc lâm nghiệp.
    • The Japanese black pine (Pinus thunbergii) is known for its rugged, irregular shape. (Thông đen Nhật Bản (Pinus thunbergii) nổi tiếng với hình dáng gồ ghề, bất đối xứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Japanese black pine bonsai: cây thông đen Nhật Bản được tạo dáng bonsai.
    • He spent years perfecting his Japanese black pine bonsai. (Anh ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện cây bonsai thông đen Nhật Bản của mình.)
  • Pinus thunbergii: tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Black pine: thông đen (tên gọi tắt thông dụng).
    • The black pine is a hardy tree that thrives in poor soil. (Thông đen loại cây cứng cáp, phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng.)
Các cụm từ liên quan
  • Japanese black pine forest: rừng thông đen Nhật Bản.
    • The Japanese black pine forest along the coast provides a natural windbreak. (Rừng thông đen Nhật Bản dọc bờ biển tạo thành một hàng rào chắn gió tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Japanese black pine".